Thiểu năng tuần hoàn não không chỉ xuất hiện ở người trung niên và cao tuổi, mà còn đang trở nên phổ biến ở những người trẻ tuổi. Bệnh gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống, công việc, sinh hoạt, lao động.

Cuộc sống càng hiện đại, công nghệ càng phát triển thì càng có nhiều người quan tâm về dấu hiệu, nguyên nhân, cách chẩn đoán cũng như các phương pháp điều trị bệnh thiểu năng tuần hoàn não. Chúng ta sẽ cùng khám phá tất cả những chủ đề này trong bài viết dưới đây.

1. Bệnh thiểu năng tuần hoàn não là gì?

Thiểu năng tuần hoàn não là tình trạng mà lưu lượng máu đến não giảm. Như chúng ta đã biết, máu chứa oxy và dưỡng chất quan trọng cho các tế bào não để thực hiện các chức năng như tư duy, nhận thức, kiểm soát cơ bắp, và các hoạt động thần kinh khác. Khi bị thiểu năng tuần hoàn não, các tế bào não không nhận đủ năng lượng cần thiết để hoạt động một cách hiệu quả, gây ảnh hưởng đáng kể tới các chức năng quan trọng của toàn bộ cơ thể.

Thiểu năng tuần hoàn não có thể được phân thành hai loại chính:

  • Cấp tính: Có triệu chứng đột quỵ thiếu máu não và các cơn thiếu máu não thoáng qua.
  • Mãn tính: Là tình trạng thiếu máu não kéo dài theo thời gian.

Ban đầu, bệnh thường xuất hiện ở người trung niên và người cao tuổi. Tuy nhiên, với sự thay đổi trong lối sống và các yếu tố xã hội như: áp lực công việc tăng cao, stress, đồ ăn công nghiệp, hóa chất, ô nhiễm môi trường, cùng với lối sống không cân đối, độ tuổi mắc bệnh đang ngày càng trẻ hóa.

2. Dấu hiệu bệnh thiểu năng tuần hoàn não là gì?

Triệu chứng phổ biến có thể gặp phải khi mắc thiểu năng tuần hoàn não như:

  • Đau đầu lan tỏa, ê ẩm, nhức mỏi, nặng đầu
  • Chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng
  • Mất trí nhớ, suy giảm khả năng tập trung
  • Ù tai, suy giảm thính lực
  • Tê bì, mất cảm giác một bên cơ thể hoặc một phần cơ thể
  • Rối loạn giấc ngủ
  • Rối loạn tâm trạng
  • Buồn nôn, nôn mửa

Không phải tất cả bệnh nhân đều trải qua tất cả các triệu chứng trên. Vì vậy, khi bạn phát hiện ra một số dấu hiệu này, việc đến gặp bác sĩ chuyên khoa thần kinh là quan trọng để tìm nguyên nhân và lập kế hoạch điều trị thích hợp, trước khi các vấn đề nghiêm trọng như tai biến mạch máu não có thể xảy ra.

2.1 Đau đầu

Là một trong những biểu hiện phổ biến nhất và thường xuất hiện ban đầu, chiếm tới 90% số người mắc bệnh. Cơn đau thường có tính chất co thắt, tập trung ở vùng chẩm gáy - trán và đôi khi lan rộng khắp đầu. Đau có thể gia tăng khi căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng.

2.2 Chóng mặt, mắt hoa, rối loạn thăng bằng

Người bệnh có thể cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng khi thay đổi tư thế đột ngột hoặc khi đi hoặc đứng. Cảm giác chóng mặt có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày.

2.3 Mất trí nhớ, suy giảm tập trung

Trí nhớ suy giảm, đặc biệt đối với các chi tiết trong những sự kiện gần đây và thông tin mới. Có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và khó khăn trong việc xếp xếp thông tin theo trình tự.

Sự tập trung giảm, khả năng tập trung yếu, dễ bị lạc hướng và không thể tập trung vào công việc hoặc hoàn cảnh.

2.4 Ù tai, suy giảm thính lực

Một số người bị cảm giác ù tai, nghe tiếng kêu trong tai mặc dù xung quanh không có tiếng ồn. Nhiều người cũng có thể trải qua sự suy giảm thính lực một bên hoặc cả hai bên tạm thời.

2.5 Tê bì tay chân, mất cảm giác một bên cơ thể hoặc một phần cơ thể

Cảm giác tê bì, râm ran ở đầu ngón tay và ngón chân, thỉnh thoảng có cảm giác như có con kiến bò. Một số người cũng có thể trải qua đau nhức dọc theo xương sườn và vai gáy.

2.6 Rối loạn giấc ngủ

Mất ngủ, ngủ không đủ hoặc không sâu, ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ.

2.7 Rối loạn tâm trạng

Cảm giác bồn chồn, căng thẳng, dễ bực tức, hoặc thất vọng.

Như vậy, có thể thấy thiểu năng tuần hoàn não có nhiều dấu hiệu nhận biết, tuy nhiên chúng không quá rõ ràng và thường dễ bị bỏ qua vì cho rằng đó là triệu chứng bình thường. Do đó, việc quan tâm tới sức khỏe của bản thân, tạo dựng 1 lối sống lành mạnh là vô cùng quan trọng.

3. Nguyên nhân gây thiểu năng tuần hoàn não là gì?

Nguyên nhân gây thiểu năng tuần hoàn não gồm:

  • Rối loạn huyết áp: tăng huyết áp, hạ huyết áp
  • Xơ vữa động mạch, lão hóa động mạch
  • Bệnh tim mạch: suy tim, bệnh van tim
  • Dị dạng mạch máu bẩm sinh, viêm tắc động mạch
  • Chấn thương
  • Thoái hoá cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ
  • Huyết hư, ứ trệ

Ngoài ra, có nhiều nguyên nhân khác góp phần tạo nên tình trạng thiểu năng tuần hoàn não, gồm:

3.1. Tác động của lối sống không lành mạnh

Áp lực tinh thần và căng thẳng thường xuyên từ công việc, gia đình có thể dẫn đến tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu não. Cảm xúc tiêu cực có thể gây co bóp mạch máu, làm giảm lưu lượng máu lên não.

Việc sử dụng điện thoại, máy tính trong thời gian dài mà không có hoạt động vận động đủ có thể ảnh hưởng đến sự tuần hoàn máu não.

Sử dụng gối cao có thể tạo ra áp lực lên đốt sống cổ và cản trở lưu thông máu từ tim lên não. Điều này có thể gây ra sự co thắt, ép dây thần kinh tại cổ, dẫn đến thiểu năng tuần hoàn máu não theo thời gian.

3.2. Rối loạn về hệ mạch máu

Nguyên nhân thứ hai gây ra tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu liên quan đến các bệnh lý về hệ mạch máu. Hệ mạch máu tới não bao gồm hai động mạch chính:

  • Động mạch cảnh: Nằm phía trước cổ, cung cấp máu cho phần trước của não.
  • Động mạch đốt sống: Chạy dọc theo cột sống, cung cấp máu cho phần sau của não.

Các động mạch này chia thành các nhánh nhỏ cung cấp máu đến từng phần của não. Bất kỳ vấn đề nào gây giảm lưu lượng máu trong các động mạch như co thắt, hẹp, hoặc tắc đều có thể dẫn đến tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu não. Ví dụ như xơ vữa động mạch, bệnh mạch máu, dị dạng động tĩnh mạch...

Có hai nguyên nhân chính gây ra tình trạng này:

  • Xơ vữa động mạch: Mảng xơ vữa tích tụ trong động mạch cảnh là nguyên nhân chính dẫn đến đột quỵ do thiểu năng tuần hoàn não. Một lượng nhỏ chất béo tích tụ trong động mạch cũng có thể làm hẹp đường ống máu và làm giảm lưu lượng máu tới não.
  • Thoái hóa cột sống cổ: Tình trạng này có thể do thoái hóa các đốt sống cổ, dẫn đến việc mấu gai hai bên đốt sống có thể chèn ép động mạch hoặc do sự bất thường ở bản lề đốt sống C1. Điều này có thể gây rối loạn tuần hoàn máu não.

3.3. Rối loạn tim mạch

Các vấn đề về tim mạch như tăng huyết áp kéo dài, suy tim, rối loạn nhịp tim cũng có thể gây giảm lưu lượng máu đến não.

3.4. Các nguyên nhân khác

Một số nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu não, bao gồm các vấn đề như tắc nghẽn đường thở khi ngủ, rối loạn thông khí phổi mãn tính, thiếu máu, thành phần máu không bình thường, ngộ độc khí carbon monoxide mãn tính, tiểu đường và béo phì, rối loạn đông máu...

Để đối phó với tình trạng này, việc tìm hiểu nguyên nhân và nhận được sự tư vấn và điều trị từ các chuyên gia y tế là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sức khỏe não bộ và ngăn ngừa những biến chứng nghiêm trọng.

4. Thiểu năng tuần hoàn máu não có nguy hiểm không?

Câu trả lời là: Có. Bệnh thiểu năng tuần hoàn máu não có thể những triệu chứng nhẹ thoáng qua, nhưng cũng có thể để lại hậu quả không tốt, nguy hiểm hơn cả là ảnh hưởng đến tính mạng.

Để xác định mức độ nguy hiểm của bệnh thiểu năng tuần hoàn não, người ta dựa trên mức độ suy giảm dòng máu đến não.

Cụ thể như:

Lưu lượng máu não (CBF) bình thường là 50-55 ml/100g mô não/phút. Sự thay đổi trong chỉ số này sẽ ảnh hưởng đến tình trạng não bộ:

  • Khi CBF < 40 ml/100g mô não/phút: Sự sử dụng glucose trong não bị gián đoạn.
  • Khi CBF < 30 ml/100g mô não/phút: Sự tổng hợp protein bị rối loạn.
  • Khi CBF từ 25-10 ml/100g mô não/phút: Hoạt động của tế bào thần kinh trở nên không hiệu quả, gây ra rối loạn chức năng thần kinh. Tuy nhiên, tại thời điểm này chưa có sự tổn thương vĩnh viễn đối với tế bào thần kinh.
  • Khi CBF < 8 ml/100g mô não/phút: Tế bào thần kinh bị tổn thương, dẫn đến chết tế bào và hoại tử thần kinh vĩnh viễn.

Nếu tình trạng suy giảm dòng máu kéo dài và không được cải thiện, có thể gây ra sự suy giảm nhận thức và thậm chí là suy giảm trí tuệ. Ngoài ra, tình trạng này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như bệnh nhược não, mất khả năng hoạt động thông thường và thậm chí là đột quỵ với những di chứng nặng nề.

5. Bệnh thiểu năng tuần hoàn máu não có chữa khỏi dứt điểm được không?

Bệnh có nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự suy giảm lưu lượng máu đến não, gây ra sự thiếu hụt năng lượng cho các tế bào. Vì vậy, để đối phó với bệnh này, việc tìm hiểu nguyên nhân, từ đó điều trị dựa trên nguyên nhân gây bệnh là yếu tố then chốt để kết luận bệnh có chữa khỏi hoàn toàn được hay không.

Các biện pháp như thay đổi lối sống, điều chỉnh chế độ ăn uống, tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu não.

Với những bệnh nhân có bệnh lý về mạch máu, việc khắc phục tình trạng hẹp mạch máu, ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông cản trở dòng chảy máu có thể giúp cải thiện tình trạng…

Tóm lại, việc xác định nguyên nhân chính và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp là quan trọng để cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn não, bảo vệ sức khỏe não bộ.

6. Thăm khám và xét nghiệm chẩn đoán bệnh thiểu năng tuần hoàn não

Khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh, cần đến ngay cơ sở y tế để thăm khám. Tại đây, bác sĩ có thể thực hiện thăm khám và làm các xét nghiệm chẩn đoán, bao gồm:

6.1 Thăm khám và ghi nhận triệu chứng:

Bác sĩ sẽ tiến hành cuộc phỏng vấn chi tiết để xác định các triệu chứng mà bạn trải qua, thời gian và tần suất xuất hiện của chúng.

6.2 Xét nghiệm máu:

Đây là cách để kiểm tra xem xơ vữa động mạch có đóng góp vào nguyên nhân gây bệnh hay không. Xét nghiệm máu sẽ đo lượng mỡ như cholesterol, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol, triglycerid để đánh giá tình trạng của hệ mạch máu.

6.3 X-quang cột sống cổ:

Phương pháp này tạo hình ảnh vùng cột sống cổ để xác định mức độ thoái hóa và hẹp các lỗ liên kết tại nơi mạch máu thần kinh đi qua. X-quang thường quy ở các tư thế thẳng nghiêng và chếch 3/4 hai bên.

6.4 Siêu âm Doppler mạch máu:

Sử dụng phương pháp này để xác định vị trí động mạch bị hẹp bằng cách nghe thấy tiếng thổi tâm thu trên đường đi của động mạch hoặc hõm dưới đòn.

6.5 Cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI):

Đây là các kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn giúp ghi lại hình ảnh chi tiết về não và hệ mạch máu. Chúng cung cấp thông tin về lưu lượng máu não, thời gian vận chuyển máu, và những chỉ số liên quan khác.

Việc chẩn đoán bệnh thiểu năng tuần hoàn não đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp khác nhau và cần phải được thực hiện tại bệnh viện chuyên khoa.

7. Điều trị thiểu năng tuần hoàn não bằng cách nào?

Có 3 phương án điều trị thiểu năng tuần hoàn não là phương pháp không dùng thuốc, dùng thuốc và phẫu thuật. Sử dụng phương pháp chính nào cho bệnh nhân phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ suy giảm lưu lượng máu lên não.

7.1 Điều trị không sử dụng thuốc

Các phương pháp điều trị không dùng thuốc sau đây có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc điều trị bệnh thiểu năng tuần hoàn máu não:

7.1.1 Chế độ ăn uống hợp lý:

  • Bổ sung thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, protein, vitamin như thịt, cá, gan, trứng, vừng, rau xanh để cung cấp năng lượng cho tế bào não.
  • Tăng cường thực phẩm chứa sắt như gan lợn, đậu nành, tiết lợn, sò biển để hỗ trợ tạo hemoglobin máu.
  • Cung cấp chất chống oxi hóa như nattokinase, cà chua, đậu đen, lựu để tiêu diệt gốc tự do gây hại cho cơ thể.
  • Giới hạn thực phẩm chứa dầu mỡ và chất béo không tốt.

7.1.2 Duy trì lối sống lành mạnh:

  • Tham gia hoạt động ngoài trời như đi bộ nhanh và chạy bộ, thực hiện 30-40 phút mỗi lần, 5 ngày một tuần.
  • Tăng cường hoạt động tư duy não bộ qua nghệ thuật, ca hát, khiêu vũ, hội họa.
  • Thả lỏng cảm xúc và duy trì cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.

7.1.3 Xoa bóp và áp dụng kỹ thuật bấm huyệt:

Tùy thuộc vào triệu chứng của bệnh, xoa bóp và bấm huyệt có thể được áp dụng để hỗ trợ:

  • Triệu chứng nhức đầu thường xuyên, đau vùng chẩm gáy, chóng mặt, ù tai:

Xoa bóp: Xoa trán bằng bàn tay và 10 đầu ngón tay từ trán ra sau gáy.

Bấm huyệt: Bách hội, phong trì trong khoảng 2-3 phút.

  • Triệu chứng rối loạn giấc ngủ, suy giảm trí nhớ:

Xoa bóp: Xoa xát lòng bàn chân khoảng 20-30 lần.

Bấm huyệt: Thần môn, nội quan trong khoảng 2-3 phút.

  • Triệu chứng dễ xúc động, nóng tính, mệt mỏi, căng thẳng thần kinh:

Bấm huyệt: Tam âm giao, thái xung trong khoảng 2-3 phút.

7.2 Phương pháp sử dụng thuốc

Phương pháp sử dụng thuốc trong điều trị thiểu năng tuần hoàn não thường áp dụng cho những trường hợp có tắc hoặc hẹp động mạch dưới mức 50%, giúp giảm nguy cơ đột quỵ do thiếu máu não. Dưới đây là một số loại thuốc thường được sử dụng:

Thuốc kiểm soát nguyên nhân gây thiểu năng tuần hoàn não:

  • Statin và các loại thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Giúp kiểm soát tình trạng xơ vữa động mạch.
  • Corticoid và mydocalm: Được dùng để điều trị thoái hóa đốt sống cổ.
  • Thuốc glycosid tim, nitrat: Dùng để điều trị các vấn đề về tim.
  • Thuốc tăng cường xung động thần kinh: Các vitamin nhóm B như B1, B6, B12.
  • Thuốc ngăn ngừa cục máu đông: Bao gồm aspirin, ticlcodipin, dipiridamol và các loại thuốc chống đông máu.

Các sản phẩm và thuốc cải thiện tuần hoàn não:

  • Cinnarizine: Giãn mạch não, tăng cường lưu lượng máu đến não bộ.
  • Vinpocetine: Bảo vệ thần kinh, thúc đẩy sự chuyển hóa não và cải thiện tuần hoàn não, tăng cường dòng máu lên não, ngăn chặn kết tập tiểu cầu.
  • Almitrine bismésilate + raubasine: Tăng cung cấp oxy cho não, giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy cho tế bào não.
  • Piracetam: Tác động lên hệ thần kinh trung ương và não, bảo vệ não khi gặp thiếu hụt oxy và dinh dưỡng.

Việc sử dụng các loại thuốc này có thể giúp điều trị và cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn não. Tuy nhiên, việc chọn loại thuốc và liều lượng phù hợp cần được tư vấn và hỗ trợ từ các chuyên gia y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Một trong những loại thuốc đông y khá an toàn cho người thiểu năng tuần hoàn não có thể sử dụng, ít gây tác dụng phụ đó là Thuốc HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH P/H.

Thuốc hoạt huyết thông mạch P/H giúp giảm thiểu năng tuần hoàn não

Hoạt huyết thông mạch P/H có công dụng giúp hoạt huyết, bổ huyết, thông mạch; dùng cho người thiểu năng tuần hoàn não: đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, thiếu máu,…

7.3. Phẫu thuật

Trong trường hợp thiểu năng tuần hoàn não có nguyên nhân từ bệnh mạch vành, tim mạch như dị dạng mạch máu hoặc hẹp động mạch mức 70% trở lên, các bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Các tùy chọn phẫu thuật như cắt nội mạc động mạch cảnh hoặc đặt stent có thể được xem xét:

  • Cắt nội mạc động mạch cảnh: Đây là một phương pháp nạo một đường trong động mạch cảnh và loại bỏ mảng bám bằng công cụ phẫu thuật để mở rộng động mạch, phục hồi dòng máu trở lại bình thường. Sau đó, vết cắt sẽ được khâu lại bằng chỉ. Thủ thuật này thường kéo dài khoảng hai giờ.
  • Tạo hình động mạch cảnh và đặt stent: Đây là một phương pháp mới trong điều trị thiểu năng tuần hoàn máu não. Bác sĩ sẽ đặt một ống lưới nhỏ, có cấu trúc kim loại bên trong động mạch cảnh để tăng lưu lượng máu qua vùng bị tắc nghẽn.

Việc lựa chọn phương án phẫu thuật phù hợp sẽ phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

8. Dự phòng thiểu năng tuần hoàn máu não như thế nào?

Để ngăn ngừa tình trạng thiểu năng tuần hoàn não, có những biện pháp dự phòng quan trọng sau đây:

  • Giảm căng thẳng, stress: Học cách xử lý căng thẳng và duy trì tâm trạng tích cực có thể giúp ngăn ngừa tình trạng này.
  • Thường xuyên tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm nguy cơ thiếu máu não.
  • Giới hạn thời gian sử dụng thiết bị công nghệ: Tránh sử dụng điện thoại di động, máy tính và các thiết bị công nghệ quá nhiều trước khi đi ngủ để đảm bảo giấc ngủ tốt.
  • Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau củ, trái cây và hạn chế lượng chất đạm và chất béo trong khẩu phần ăn hàng ngày.
  • Thường xuyên kiểm tra sức khỏe: Đi khám bác sĩ và thực hiện các xét nghiệm định kỳ để kiểm tra sức khỏe tổng quát, đặc biệt là các chỉ số như huyết áp và mỡ máu.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào như huyết áp cao hay mỡ máu cao, thường xuyên thăm khám và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát tình trạng sức khỏe của mình.

Những biện pháp trên có thể giúp bạn giảm nguy cơ mắc phải tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu não và duy trì sức khỏe não bộ.